DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.795 25.825 26.205
EURO 29.091 29.384 30.625
SAUDI RIAL 0 6.886 7.182
SWEDISH KRONA 0 2.596 2.706
SINGAPORE DOLLAR 19.856 20.056 20.740
THAILAND BAHT 688 764 797
AUSTRALIAN DOLLAR 18.036 18.218 18.802
CANADIAN DOLLAR 18.129 18.312 18.899
SWISS FRANC 30.718 31.028 32.023
YUAN RENMINBI 3.780 3.819 3.941
DANISH KRONE 0 3.920 4.070
POUND STERLING 33.958 34.301 35.400
HONGKONG DOLLAR 3.223 3.255 3.380
INDIAN RUPEE 0 270 281
YEN 161 163 172
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.171 88.252
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.282 6.419
NORWEGIAN KRONER 0 2.706 2.821
RUSSIAN RUBLE 0 293 325
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính