DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.860 30.162 31.435
US DOLLAR 26.131 26.161 26.391
AUSTRALIAN DOLLAR 18.277 18.462 19.053
CANADIAN DOLLAR 18.681 18.869 19.474
SWISS FRANC 32.665 32.995 34.052
YUAN RENMINBI 3.781 3.819 3.941
DANISH KRONE 0 4.026 4.180
POUND STERLING 34.496 34.844 35.960
HONGKONG DOLLAR 3.272 3.305 3.432
INDIAN RUPEE 0 271 282
YEN 161 162 171
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.459 89.601
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.573 6.716
NORWEGIAN KRONER 0 2.786 2.904
RUSSIAN RUBLE 0 351 389
SAUDI RIAL 0 6.987 7.288
SWEDISH KRONA 0 2.764 2.881
SINGAPORE DOLLAR 20.078 20.281 20.972
THAILAND BAHT 713 792 825
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính