DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.327 29.624 30.874
US DOLLAR 26.080 26.110 26.490
SWISS FRANC 31.424 31.742 32.758
YUAN RENMINBI 3.794 3.832 3.955
DANISH KRONE 0 3.953 4.104
POUND STERLING 34.202 34.547 35.654
HONGKONG DOLLAR 3.258 3.291 3.417
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 155 157 166
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 85.011 89.131
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.365 6.503
NORWEGIAN KRONER 0 2.689 2.803
RUSSIAN RUBLE 0 313 347
SAUDI RIAL 0 6.965 7.265
SWEDISH KRONA 0 2.667 2.780
SINGAPORE DOLLAR 19.845 20.045 20.728
THAILAND BAHT 690 767 800
AUSTRALIAN DOLLAR 17.836 18.017 18.594
CANADIAN DOLLAR 18.231 18.415 19.005
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính