DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.092 26.122 26.402
EURO 29.841 30.143 31.414
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.346 89.482
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.563 6.706
NORWEGIAN KRONER 0 2.779 2.897
RUSSIAN RUBLE 0 343 380
SAUDI RIAL 0 6.977 7.277
SWEDISH KRONA 0 2.768 2.886
SINGAPORE DOLLAR 20.045 20.247 20.938
THAILAND BAHT 711 790 823
AUSTRALIAN DOLLAR 18.422 18.608 19.204
CANADIAN DOLLAR 18.547 18.734 19.334
SWISS FRANC 32.593 32.922 33.976
YUAN RENMINBI 3.796 3.834 3.957
DANISH KRONE 0 4.023 4.177
POUND STERLING 34.550 34.899 36.017
HONGKONG DOLLAR 3.266 3.299 3.425
INDIAN RUPEE 0 275 287
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính