DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.572 29.871 31.131
US DOLLAR 25.990 26.020 26.400
AUSTRALIAN DOLLAR 18.112 18.295 18.881
CANADIAN DOLLAR 18.424 18.610 19.206
SWISS FRANC 31.479 31.797 32.815
YUAN RENMINBI 3.789 3.827 3.950
DANISH KRONE 0 3.986 4.138
POUND STERLING 34.595 34.945 36.064
HONGKONG DOLLAR 3.246 3.279 3.404
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 159 161 170
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.857 88.971
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.360 6.499
NORWEGIAN KRONER 0 2.724 2.839
RUSSIAN RUBLE 0 296 328
SAUDI RIAL 0 6.942 7.241
SWEDISH KRONA 0 2.700 2.815
SINGAPORE DOLLAR 19.973 20.175 20.863
THAILAND BAHT 699 776 809
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính