DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.107 26.137 26.387
EURO 29.834 30.135 31.406
SWEDISH KRONA 0 2.728 2.843
SINGAPORE DOLLAR 20.033 20.235 20.925
THAILAND BAHT 711 789 823
AUSTRALIAN DOLLAR 18.303 18.488 19.080
CANADIAN DOLLAR 18.676 18.865 19.469
SWISS FRANC 32.640 32.970 34.026
YUAN RENMINBI 3.769 3.807 3.929
DANISH KRONE 0 4.022 4.176
POUND STERLING 34.182 34.527 35.633
HONGKONG DOLLAR 3.271 3.305 3.431
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 161 162 171
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.427 89.567
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.561 6.704
NORWEGIAN KRONER 0 2.772 2.889
RUSSIAN RUBLE 0 344 381
SAUDI RIAL 0 6.985 7.285
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính