DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.115 26.145 26.525
EURO 29.177 29.471 30.715
KUWAITI DINAR 0 85.068 89.191
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.383 6.522
NORWEGIAN KRONER 0 2.669 2.782
RUSSIAN RUBLE 0 321 356
SAUDI RIAL 0 6.975 7.276
SWEDISH KRONA 0 2.653 2.765
SINGAPORE DOLLAR 19.854 20.055 20.738
THAILAND BAHT 690 767 799
AUSTRALIAN DOLLAR 17.922 18.103 18.682
CANADIAN DOLLAR 18.178 18.361 18.949
SWISS FRANC 31.343 31.660 32.674
YUAN RENMINBI 3.794 3.832 3.955
DANISH KRONE 0 3.932 4.083
POUND STERLING 34.093 34.438 35.540
HONGKONG DOLLAR 3.264 3.297 3.423
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 154 156 166
KOREAN WON 16 17 19
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính