DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.457 29.755 31.011
US DOLLAR 26.020 26.050 26.430
AUSTRALIAN DOLLAR 17.967 18.148 18.730
CANADIAN DOLLAR 18.246 18.431 19.021
SWISS FRANC 31.472 31.790 32.808
YUAN RENMINBI 3.789 3.828 3.950
DANISH KRONE 0 3.970 4.122
POUND STERLING 34.384 34.732 35.844
HONGKONG DOLLAR 3.251 3.283 3.409
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 160 161 171
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.982 89.102
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.344 6.482
NORWEGIAN KRONER 0 2.694 2.808
RUSSIAN RUBLE 0 301 333
SAUDI RIAL 0 6.949 7.248
SWEDISH KRONA 0 2.701 2.815
SINGAPORE DOLLAR 19.907 20.108 20.794
THAILAND BAHT 699 776 809
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính