DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.870 25.900 26.280
EURO 29.731 30.032 31.299
NORWEGIAN KRONER 0 2.745 2.861
RUSSIAN RUBLE 0 299 331
SAUDI RIAL 0 6.909 7.206
SWEDISH KRONA 0 2.699 2.814
SINGAPORE DOLLAR 20.015 20.217 20.907
THAILAND BAHT 704 783 816
AUSTRALIAN DOLLAR 18.200 18.384 18.973
CANADIAN DOLLAR 18.492 18.678 19.277
SWISS FRANC 31.793 32.114 33.143
YUAN RENMINBI 3.784 3.822 3.944
DANISH KRONE 0 4.007 4.160
POUND STERLING 34.686 35.036 36.159
HONGKONG DOLLAR 3.234 3.266 3.391
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 159 160 170
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.579 88.679
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.391 6.530
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính