DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.060 26.090 26.470
EURO 29.300 29.596 30.845
SWEDISH KRONA 0 2.668 2.781
SINGAPORE DOLLAR 19.830 20.030 20.713
THAILAND BAHT 695 773 805
AUSTRALIAN DOLLAR 17.787 17.967 18.542
CANADIAN DOLLAR 18.085 18.267 18.852
SWISS FRANC 31.826 32.147 33.177
YUAN RENMINBI 3.779 3.817 3.940
DANISH KRONE 0 3.949 4.100
POUND STERLING 34.365 34.712 35.824
HONGKONG DOLLAR 3.258 3.291 3.416
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 157 159 168
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 84.918 89.034
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.398 6.537
NORWEGIAN KRONER 0 2.641 2.752
RUSSIAN RUBLE 0 326 361
SAUDI RIAL 0 6.960 7.260
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính