DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.085 26.115 26.395
EURO 29.855 30.157 31.429
SAUDI RIAL 0 6.968 7.268
SWEDISH KRONA 0 2.788 2.906
SINGAPORE DOLLAR 20.056 20.259 20.949
THAILAND BAHT 712 792 825
AUSTRALIAN DOLLAR 18.354 18.539 19.133
CANADIAN DOLLAR 18.580 18.767 19.369
SWISS FRANC 32.720 33.050 34.109
YUAN RENMINBI 3.787 3.825 3.947
DANISH KRONE 0 4.025 4.179
POUND STERLING 34.414 34.762 35.875
HONGKONG DOLLAR 3.262 3.295 3.421
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 159 161 170
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.288 89.422
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.564 6.707
NORWEGIAN KRONER 0 2.784 2.902
RUSSIAN RUBLE 0 352 389
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính