DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.091 26.121 26.461
EURO 29.184 29.479 30.723
NORWEGIAN KRONER 0 2.591 2.701
RUSSIAN RUBLE 0 317 351
SAUDI RIAL 0 6.963 7.263
SWEDISH KRONA 0 2.646 2.758
SINGAPORE DOLLAR 19.788 19.988 20.669
THAILAND BAHT 694 771 804
AUSTRALIAN DOLLAR 17.642 17.820 18.390
CANADIAN DOLLAR 18.063 18.245 18.829
SWISS FRANC 31.661 31.981 33.005
YUAN RENMINBI 3.771 3.809 3.931
DANISH KRONE 0 3.934 4.084
POUND STERLING 33.820 34.161 35.256
HONGKONG DOLLAR 3.259 3.292 3.417
INDIAN RUPEE 0 277 289
YEN 157 159 167
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 84.955 89.073
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.390 6.529
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính