DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.273 29.569 30.817
US DOLLAR 25.840 25.870 26.250
AUSTRALIAN DOLLAR 17.930 18.111 18.691
CANADIAN DOLLAR 18.223 18.407 18.996
SWISS FRANC 31.256 31.572 32.583
YUAN RENMINBI 3.767 3.805 3.926
DANISH KRONE 0 3.945 4.096
POUND STERLING 34.265 34.611 35.720
HONGKONG DOLLAR 3.227 3.260 3.385
INDIAN RUPEE 0 272 284
YEN 158 159 169
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.344 88.433
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.315 6.453
NORWEGIAN KRONER 0 2.689 2.804
RUSSIAN RUBLE 0 300 332
SAUDI RIAL 0 6.901 7.198
SWEDISH KRONA 0 2.666 2.779
SINGAPORE DOLLAR 19.829 20.030 20.713
THAILAND BAHT 695 772 805
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính