DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.860 25.890 26.270
EURO 29.666 29.966 31.231
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.393 6.532
NORWEGIAN KRONER 0 2.742 2.859
RUSSIAN RUBLE 0 297 328
SAUDI RIAL 0 6.906 7.204
SWEDISH KRONA 0 2.703 2.818
SINGAPORE DOLLAR 20.006 20.208 20.897
THAILAND BAHT 704 782 815
AUSTRALIAN DOLLAR 18.211 18.394 18.984
CANADIAN DOLLAR 18.368 18.554 19.148
SWISS FRANC 31.717 32.038 33.064
YUAN RENMINBI 3.782 3.821 3.943
DANISH KRONE 0 3.998 4.151
POUND STERLING 34.680 35.031 36.153
HONGKONG DOLLAR 3.233 3.266 3.391
INDIAN RUPEE 0 272 283
YEN 158 160 169
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.519 88.616
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính