DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.700 25.730 26.110
EURO 29.260 29.555 30.803
KUWAITI DINAR 0 84.027 88.102
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.304 6.441
NORWEGIAN KRONER 0 2.731 2.847
RUSSIAN RUBLE 0 293 325
SAUDI RIAL 0 6.865 7.161
SWEDISH KRONA 0 2.613 2.724
SINGAPORE DOLLAR 19.903 20.104 20.790
THAILAND BAHT 691 767 800
AUSTRALIAN DOLLAR 18.046 18.228 18.812
CANADIAN DOLLAR 18.215 18.399 18.988
SWISS FRANC 30.917 31.229 32.230
YUAN RENMINBI 3.766 3.804 3.926
DANISH KRONE 0 3.943 4.094
POUND STERLING 34.129 34.474 35.579
HONGKONG DOLLAR 3.212 3.244 3.368
INDIAN RUPEE 0 270 281
YEN 163 164 174
KOREAN WON 17 19 20
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính