DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 62.147 71.047
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Vàng SJC 5 chỉ 168.500 172.020
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 168.500 172.030
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 168.000 171.500
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 168.000 171.600
Nữ trang 99,99% 166.000 170.000
Nữ trang 99% 161.817 168.317
Nữ trang 75% 118.763 127.663
Nữ trang 68% 106.862 115.762
Nữ trang 61% 94.960 103.860
Nữ trang 58,3% 90.370 99.270
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 172.000
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 30.213 30.519 31.806
US DOLLAR 26.097 26.127 26.357
AUSTRALIAN DOLLAR 18.376 18.562 19.156
CANADIAN DOLLAR 18.736 18.926 19.532
SWISS FRANC 32.755 33.086 34.145
YUAN RENMINBI 3.761 3.799 3.920
DANISH KRONE 0 4.073 4.229
POUND STERLING 34.681 35.031 36.153
HONGKONG DOLLAR 3.270 3.303 3.429
INDIAN RUPEE 0 282 294
YEN 160 162 170
KOREAN WON 16 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.513 89.658
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.586 6.729
NORWEGIAN KRONER 0 2.756 2.873
RUSSIAN RUBLE 0 328 363
SAUDI RIAL 0 6.982 7.283
SWEDISH KRONA 0 2.808 2.927
SINGAPORE DOLLAR 20.146 20.349 21.043
THAILAND BAHT 724 805 839
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính