DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.275 29.571 30.819
US DOLLAR 26.100 26.130 26.510
AUSTRALIAN DOLLAR 17.963 18.144 18.725
CANADIAN DOLLAR 18.231 18.415 19.004
SWISS FRANC 31.669 31.989 33.014
YUAN RENMINBI 3.791 3.829 3.952
DANISH KRONE 0 3.945 4.096
POUND STERLING 34.448 34.796 35.911
HONGKONG DOLLAR 3.262 3.295 3.421
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 156 158 167
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.075 89.199
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.368 6.507
NORWEGIAN KRONER 0 2.668 2.781
RUSSIAN RUBLE 0 319 353
SAUDI RIAL 0 6.969 7.269
SWEDISH KRONA 0 2.663 2.776
SINGAPORE DOLLAR 19.857 20.057 20.741
THAILAND BAHT 690 766 799
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính