DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.315 29.611 30.860
US DOLLAR 26.080 26.110 26.490
AUSTRALIAN DOLLAR 17.870 18.050 18.628
CANADIAN DOLLAR 18.267 18.452 19.043
SWISS FRANC 31.767 32.088 33.115
YUAN RENMINBI 3.782 3.820 3.943
DANISH KRONE 0 3.951 4.102
POUND STERLING 34.453 34.801 35.915
HONGKONG DOLLAR 3.260 3.293 3.418
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 156 158 167
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.066 89.189
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.377 6.516
NORWEGIAN KRONER 0 2.665 2.778
RUSSIAN RUBLE 0 319 353
SAUDI RIAL 0 6.963 7.263
SWEDISH KRONA 0 2.668 2.781
SINGAPORE DOLLAR 19.846 20.047 20.730
THAILAND BAHT 690 767 799
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính