DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.850 25.880 26.260
EURO 29.557 29.856 31.140
POUND STERLING 34.484 34.832 35.975
HONGKONG DOLLAR 3.230 3.263 3.390
INDIAN RUPEE 0 272 283
YEN 158 159 169
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.454 88.616
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.410 6.555
NORWEGIAN KRONER 0 2.739 2.858
RUSSIAN RUBLE 0 290 321
SAUDI RIAL 0 6.902 7.204
SWEDISH KRONA 0 2.680 2.796
SINGAPORE DOLLAR 19.970 20.172 20.875
THAILAND BAHT 698 776 809
AUSTRALIAN DOLLAR 18.270 18.455 19.061
CANADIAN DOLLAR 18.330 18.516 19.123
SWISS FRANC 31.602 31.921 32.969
YUAN RENMINBI 3.779 3.817 3.943
DANISH KRONE 0 3.984 4.140
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính