DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.304 29.600 30.849
US DOLLAR 26.072 26.102 26.462
AUSTRALIAN DOLLAR 17.770 17.949 18.524
CANADIAN DOLLAR 18.045 18.227 18.811
SWISS FRANC 31.893 32.216 33.247
YUAN RENMINBI 3.781 3.819 3.941
DANISH KRONE 0 3.950 4.101
POUND STERLING 34.199 34.545 35.651
HONGKONG DOLLAR 3.259 3.292 3.418
INDIAN RUPEE 0 275 286
YEN 157 159 168
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.011 89.131
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.398 6.537
NORWEGIAN KRONER 0 2.621 2.732
RUSSIAN RUBLE 0 324 358
SAUDI RIAL 0 6.967 7.267
SWEDISH KRONA 0 2.672 2.785
SINGAPORE DOLLAR 19.831 20.031 20.714
THAILAND BAHT 699 777 810
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính