DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.592 29.891 31.152
US DOLLAR 26.100 26.130 26.410
AUSTRALIAN DOLLAR 18.006 18.187 18.770
CANADIAN DOLLAR 18.390 18.576 19.171
SWISS FRANC 32.106 32.430 33.468
YUAN RENMINBI 3.789 3.828 3.950
DANISH KRONE 0 3.989 4.141
POUND STERLING 34.297 34.644 35.753
HONGKONG DOLLAR 3.265 3.298 3.424
INDIAN RUPEE 0 275 286
YEN 158 160 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.218 89.349
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.410 6.549
NORWEGIAN KRONER 0 2.712 2.827
RUSSIAN RUBLE 0 348 385
SAUDI RIAL 0 6.972 7.272
SWEDISH KRONA 0 2.720 2.835
SINGAPORE DOLLAR 19.917 20.118 20.804
THAILAND BAHT 705 783 816
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính