DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.850 30.151 31.423
US DOLLAR 26.088 26.118 26.398
AUSTRALIAN DOLLAR 18.361 18.547 19.141
CANADIAN DOLLAR 18.541 18.728 19.328
SWISS FRANC 32.636 32.966 34.022
YUAN RENMINBI 3.795 3.834 3.957
DANISH KRONE 0 4.024 4.178
POUND STERLING 34.521 34.869 35.986
HONGKONG DOLLAR 3.265 3.298 3.424
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 160 161 170
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.418 89.558
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.576 6.719
NORWEGIAN KRONER 0 2.778 2.895
RUSSIAN RUBLE 0 348 386
SAUDI RIAL 0 6.979 7.279
SWEDISH KRONA 0 2.771 2.889
SINGAPORE DOLLAR 20.057 20.259 20.950
THAILAND BAHT 713 792 826
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính