DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nổi bật
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Vàng SJC 5 chỉ 169.800 172.820
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 169.800 172.830
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 169.600 172.600
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 169.600 172.700
Nữ trang 99,99% 167.600 171.100
Nữ trang 99% 162.906 169.406
Nữ trang 75% 119.588 128.488
Nữ trang 68% 107.610 116.510
Nữ trang 61% 95.631 104.531
Nữ trang 58,3% 91.011 99.911
Nữ trang 41,7% 62.606 71.506
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.800 172.800
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.105 26.135 26.355
EURO 29.564 29.862 31.122
POUND STERLING 34.161 34.506 35.611
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.385 89.524
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.499 6.641
NORWEGIAN KRONER 0 2.666 2.779
RUSSIAN RUBLE 0 310 343
SAUDI RIAL 0 6.978 7.279
SWEDISH KRONA 0 2.737 2.853
SINGAPORE DOLLAR 19.929 20.130 20.817
THAILAND BAHT 706 785 818
AUSTRALIAN DOLLAR 17.695 17.874 18.446
CANADIAN DOLLAR 18.534 18.721 19.321
SWISS FRANC 32.231 32.556 33.599
YUAN RENMINBI 3.713 3.751 3.871
DANISH KRONE 0 3.986 4.139
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính