DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.580 29.879 31.140
US DOLLAR 26.070 26.100 26.480
AUSTRALIAN DOLLAR 18.047 18.230 18.813
CANADIAN DOLLAR 18.293 18.478 19.070
SWISS FRANC 31.798 32.119 33.148
YUAN RENMINBI 3.795 3.834 3.957
DANISH KRONE 0 3.987 4.140
POUND STERLING 34.565 34.914 36.033
HONGKONG DOLLAR 3.258 3.291 3.417
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 163 165 174
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.978 89.097
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.380 6.518
NORWEGIAN KRONER 0 2.721 2.836
RUSSIAN RUBLE 0 314 348
SAUDI RIAL 0 6.961 7.260
SWEDISH KRONA 0 2.714 2.830
SINGAPORE DOLLAR 20.006 20.208 20.897
THAILAND BAHT 696 773 806
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính