DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nóng
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.405 29.702 30.955
US DOLLAR 26.090 26.120 26.440
AUSTRALIAN DOLLAR 17.990 18.172 18.754
CANADIAN DOLLAR 18.154 18.337 18.924
SWISS FRANC 31.898 32.220 33.252
YUAN RENMINBI 3.791 3.830 3.952
DANISH KRONE 0 3.964 4.115
POUND STERLING 33.889 34.232 35.328
HONGKONG DOLLAR 3.265 3.298 3.424
INDIAN RUPEE 0 278 289
YEN 158 159 168
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 85.218 89.349
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.333 6.471
NORWEGIAN KRONER 0 2.649 2.761
RUSSIAN RUBLE 0 342 378
SAUDI RIAL 0 6.975 7.275
SWEDISH KRONA 0 2.692 2.806
SINGAPORE DOLLAR 19.880 20.080 20.765
THAILAND BAHT 708 787 821
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính