DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nổi bật
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 68% 107.474 116.374
Nữ trang 61% 95.509 104.409
Nữ trang 58,3% 90.895 99.795
Nữ trang 41,7% 62.522 71.422
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Vàng SJC 5 chỉ 169.700 172.720
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 169.700 172.730
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 169.400 172.400
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 169.400 172.500
Nữ trang 99,99% 167.400 170.900
Nữ trang 99% 162.708 169.208
Nữ trang 75% 119.438 128.338
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 169.700 172.700
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.100 26.130 26.360
EURO 29.984 30.287 31.565
YEN 160 161 170
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.441 89.582
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.562 6.704
NORWEGIAN KRONER 0 2.716 2.831
RUSSIAN RUBLE 0 323 357
SAUDI RIAL 0 6.976 7.276
SWEDISH KRONA 0 2.774 2.891
SINGAPORE DOLLAR 20.137 20.341 21.034
THAILAND BAHT 724 804 838
AUSTRALIAN DOLLAR 18.142 18.325 18.912
CANADIAN DOLLAR 18.565 18.752 19.353
SWISS FRANC 32.442 32.770 33.820
YUAN RENMINBI 3.756 3.794 3.916
DANISH KRONE 0 4.043 4.197
POUND STERLING 34.436 34.784 35.897
HONGKONG DOLLAR 3.266 3.299 3.425
INDIAN RUPEE 0 283 295
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính