DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 30.027 30.330 31.634
US DOLLAR 26.108 26.138 26.368
AUSTRALIAN DOLLAR 18.354 18.539 19.147
CANADIAN DOLLAR 18.756 18.946 19.567
SWISS FRANC 32.504 32.832 33.910
YUAN RENMINBI 3.757 3.795 3.919
DANISH KRONE 0 4.047 4.205
POUND STERLING 34.646 34.996 36.145
HONGKONG DOLLAR 3.266 3.299 3.428
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.446 89.655
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.597 6.746
NORWEGIAN KRONER 0 2.770 2.890
RUSSIAN RUBLE 0 334 370
SAUDI RIAL 0 6.983 7.289
SWEDISH KRONA 0 2.780 2.900
SINGAPORE DOLLAR 20.069 20.272 20.979
THAILAND BAHT 711 790 824
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính