DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.517 29.815 31.073
US DOLLAR 26.050 26.080 26.460
AUSTRALIAN DOLLAR 18.031 18.213 18.796
CANADIAN DOLLAR 18.204 18.388 18.976
SWISS FRANC 31.660 31.980 33.004
YUAN RENMINBI 3.791 3.830 3.952
DANISH KRONE 0 3.978 4.130
POUND STERLING 34.429 34.777 35.890
HONGKONG DOLLAR 3.255 3.288 3.414
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 161 162 172
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 85.024 89.145
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.359 6.498
NORWEGIAN KRONER 0 2.699 2.813
RUSSIAN RUBLE 0 308 340
SAUDI RIAL 0 6.955 7.254
SWEDISH KRONA 0 2.703 2.818
SINGAPORE DOLLAR 19.957 20.158 20.845
THAILAND BAHT 697 775 808
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính