DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.040 26.070 26.450
EURO 29.349 29.646 30.897
THAILAND BAHT 689 766 799
AUSTRALIAN DOLLAR 17.904 18.085 18.664
CANADIAN DOLLAR 18.225 18.409 18.999
SWISS FRANC 31.793 32.115 33.143
YUAN RENMINBI 3.781 3.820 3.942
DANISH KRONE 0 3.955 4.107
POUND STERLING 34.613 34.962 36.082
HONGKONG DOLLAR 3.256 3.289 3.414
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 156 158 167
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 84.881 88.995
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.383 6.522
NORWEGIAN KRONER 0 2.663 2.776
RUSSIAN RUBLE 0 322 357
SAUDI RIAL 0 6.954 7.253
SWEDISH KRONA 0 2.681 2.795
SINGAPORE DOLLAR 19.842 20.043 20.726
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính