DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.860 25.890 26.270
EURO 29.328 29.625 30.875
NORWEGIAN KRONER 0 2.692 2.806
RUSSIAN RUBLE 0 299 331
SAUDI RIAL 0 6.907 7.204
SWEDISH KRONA 0 2.680 2.794
SINGAPORE DOLLAR 19.841 20.042 20.725
THAILAND BAHT 696 773 806
AUSTRALIAN DOLLAR 17.949 18.130 18.711
CANADIAN DOLLAR 18.247 18.431 19.022
SWISS FRANC 31.299 31.615 32.628
YUAN RENMINBI 3.769 3.807 3.929
DANISH KRONE 0 3.953 4.104
POUND STERLING 34.350 34.697 35.809
HONGKONG DOLLAR 3.230 3.262 3.387
INDIAN RUPEE 0 272 284
YEN 158 160 169
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.409 88.501
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.316 6.454
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính