DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.264 29.560 30.807
US DOLLAR 26.090 26.120 26.500
AUSTRALIAN DOLLAR 17.925 18.106 18.686
CANADIAN DOLLAR 18.212 18.396 18.985
SWISS FRANC 31.510 31.828 32.847
YUAN RENMINBI 3.786 3.825 3.947
DANISH KRONE 0 3.944 4.095
POUND STERLING 34.294 34.641 35.750
HONGKONG DOLLAR 3.261 3.294 3.420
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 156 157 166
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 84.988 89.107
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.372 6.511
NORWEGIAN KRONER 0 2.690 2.804
RUSSIAN RUBLE 0 319 353
SAUDI RIAL 0 6.969 7.269
SWEDISH KRONA 0 2.661 2.774
SINGAPORE DOLLAR 19.857 20.057 20.741
THAILAND BAHT 687 763 795
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính