DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.740 25.770 26.150
EURO 29.401 29.698 30.951
SINGAPORE DOLLAR 19.984 20.186 20.875
THAILAND BAHT 697 774 807
AUSTRALIAN DOLLAR 18.233 18.417 19.007
CANADIAN DOLLAR 18.327 18.513 19.106
SWISS FRANC 31.267 31.583 32.595
YUAN RENMINBI 3.770 3.808 3.931
DANISH KRONE 0 3.963 4.114
POUND STERLING 34.237 34.583 35.691
HONGKONG DOLLAR 3.218 3.250 3.374
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 163 165 175
KOREAN WON 17 19 20
KUWAITI DINAR 0 84.130 88.209
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.342 6.480
NORWEGIAN KRONER 0 2.744 2.861
RUSSIAN RUBLE 0 286 317
SAUDI RIAL 0 6.873 7.169
SWEDISH KRONA 0 2.650 2.762
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính