DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.084 26.114 26.394
EURO 29.907 30.210 31.484
THAILAND BAHT 714 793 827
AUSTRALIAN DOLLAR 18.424 18.610 19.206
CANADIAN DOLLAR 18.588 18.775 19.377
SWISS FRANC 32.812 33.143 34.204
YUAN RENMINBI 3.793 3.831 3.954
DANISH KRONE 0 4.032 4.186
POUND STERLING 34.546 34.895 36.012
HONGKONG DOLLAR 3.265 3.298 3.424
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.385 89.524
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.573 6.716
NORWEGIAN KRONER 0 2.792 2.910
RUSSIAN RUBLE 0 350 388
SAUDI RIAL 0 6.976 7.277
SWEDISH KRONA 0 2.792 2.910
SINGAPORE DOLLAR 20.077 20.280 20.971
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính