DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nổi bật
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 169.700 173.200
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 169.700 173.300
Nữ trang 99,99% 167.700 171.700
Nữ trang 99% 163.500 170.000
Nữ trang 75% 120.038 128.938
Nữ trang 68% 108.018 116.918
Nữ trang 61% 95.997 104.897
Nữ trang 58,3% 91.361 100.261
Nữ trang 41,7% 62.856 71.756
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Vàng SJC 5 chỉ 170.000 173.520
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 170.000 173.530
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170.000 173.500
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 30.257 30.563 31.852
US DOLLAR 26.108 26.138 26.358
AUSTRALIAN DOLLAR 18.281 18.466 19.057
CANADIAN DOLLAR 18.645 18.833 19.437
SWISS FRANC 32.860 33.192 34.255
YUAN RENMINBI 3.766 3.804 3.926
DANISH KRONE 0 4.079 4.235
POUND STERLING 34.822 35.174 36.300
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 281 293
YEN 160 162 170
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.485 89.628
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.604 6.748
NORWEGIAN KRONER 0 2.729 2.845
RUSSIAN RUBLE 0 333 368
SAUDI RIAL 0 6.978 7.279
SWEDISH KRONA 0 2.810 2.929
SINGAPORE DOLLAR 20.178 20.381 21.076
THAILAND BAHT 726 807 841
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính