DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.774 30.075 31.344
US DOLLAR 26.083 26.113 26.433
AUSTRALIAN DOLLAR 18.120 18.303 18.889
CANADIAN DOLLAR 18.329 18.514 19.107
SWISS FRANC 32.365 32.692 33.738
YUAN RENMINBI 3.795 3.834 3.957
DANISH KRONE 0 4.013 4.167
POUND STERLING 34.428 34.775 35.889
HONGKONG DOLLAR 3.264 3.297 3.423
INDIAN RUPEE 0 277 289
YEN 158 160 168
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.237 89.368
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.403 6.543
NORWEGIAN KRONER 0 2.723 2.838
RUSSIAN RUBLE 0 345 382
SAUDI RIAL 0 6.971 7.271
SWEDISH KRONA 0 2.755 2.872
SINGAPORE DOLLAR 19.990 20.192 20.880
THAILAND BAHT 714 793 826
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính