DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.163 29.458 30.701
US DOLLAR 25.720 25.750 26.130
AUSTRALIAN DOLLAR 17.996 18.178 18.761
CANADIAN DOLLAR 18.189 18.373 18.962
SWISS FRANC 30.925 31.238 32.239
YUAN RENMINBI 3.766 3.805 3.926
DANISH KRONE 0 3.930 4.081
POUND STERLING 34.049 34.393 35.495
HONGKONG DOLLAR 3.214 3.246 3.370
INDIAN RUPEE 0 269 281
YEN 162 163 173
KOREAN WON 17 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.010 88.084
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.291 6.428
NORWEGIAN KRONER 0 2.718 2.834
RUSSIAN RUBLE 0 292 324
SAUDI RIAL 0 6.866 7.162
SWEDISH KRONA 0 2.599 2.709
SINGAPORE DOLLAR 19.854 20.055 20.739
THAILAND BAHT 688 764 796
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính