DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.710 25.740 26.120
EURO 29.342 29.638 30.889
SWEDISH KRONA 0 2.623 2.735
SINGAPORE DOLLAR 19.917 20.118 20.805
THAILAND BAHT 690 767 800
AUSTRALIAN DOLLAR 18.093 18.276 18.862
CANADIAN DOLLAR 18.269 18.454 19.045
SWISS FRANC 31.092 31.406 32.413
YUAN RENMINBI 3.768 3.807 3.929
DANISH KRONE 0 3.955 4.106
POUND STERLING 34.140 34.484 35.590
HONGKONG DOLLAR 3.213 3.246 3.370
INDIAN RUPEE 0 270 282
YEN 162 164 173
KOREAN WON 17 19 20
KUWAITI DINAR 0 84.087 88.165
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.300 6.437
NORWEGIAN KRONER 0 2.739 2.855
RUSSIAN RUBLE 0 294 325
SAUDI RIAL 0 6.866 7.161
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính