DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.849 30.151 31.423
US DOLLAR 26.130 26.160 26.390
CANADIAN DOLLAR 18.674 18.862 19.466
SWISS FRANC 32.653 32.983 34.039
YUAN RENMINBI 3.779 3.817 3.939
DANISH KRONE 0 4.024 4.178
POUND STERLING 34.483 34.831 35.946
HONGKONG DOLLAR 3.271 3.304 3.430
INDIAN RUPEE 0 271 282
YEN 161 162 171
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.427 89.567
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.571 6.714
NORWEGIAN KRONER 0 2.785 2.903
RUSSIAN RUBLE 0 351 388
SAUDI RIAL 0 6.985 7.285
SWEDISH KRONA 0 2.763 2.880
SINGAPORE DOLLAR 20.070 20.273 20.964
THAILAND BAHT 712 791 825
AUSTRALIAN DOLLAR 18.270 18.455 19.046
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính