DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.816 30.117 31.388
US DOLLAR 26.113 26.143 26.393
AUSTRALIAN DOLLAR 18.295 18.479 19.071
CANADIAN DOLLAR 18.538 18.725 19.325
SWISS FRANC 32.587 32.916 33.970
YUAN RENMINBI 3.787 3.825 3.948
DANISH KRONE 0 4.020 4.173
POUND STERLING 34.415 34.763 35.876
HONGKONG DOLLAR 3.268 3.301 3.427
INDIAN RUPEE 0 274 285
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.418 89.558
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.572 6.715
NORWEGIAN KRONER 0 2.780 2.898
RUSSIAN RUBLE 0 354 391
SAUDI RIAL 0 6.979 7.279
SWEDISH KRONA 0 2.772 2.889
SINGAPORE DOLLAR 20.063 20.266 20.956
THAILAND BAHT 712 791 824
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính