DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.101 26.131 26.451
EURO 29.140 29.435 30.677
SAUDI RIAL 0 6.974 7.275
SWEDISH KRONA 0 2.643 2.755
SINGAPORE DOLLAR 19.774 19.974 20.654
THAILAND BAHT 696 773 806
AUSTRALIAN DOLLAR 17.710 17.889 18.462
CANADIAN DOLLAR 18.041 18.224 18.807
SWISS FRANC 31.631 31.950 32.973
YUAN RENMINBI 3.772 3.810 3.932
DANISH KRONE 0 3.927 4.078
POUND STERLING 33.841 34.182 35.277
HONGKONG DOLLAR 3.263 3.296 3.422
INDIAN RUPEE 0 277 288
YEN 157 159 167
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 85.052 89.175
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.301 6.438
NORWEGIAN KRONER 0 2.629 2.740
RUSSIAN RUBLE 0 334 370
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính