DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99,99% 121.500 123.500
Nữ trang 99% 117.277 122.277
Nữ trang 75% 85.284 92.784
Nữ trang 68% 76.638 84.138
Nữ trang 61% 67.993 75.493
Nữ trang 58,3% 64.658 72.158
Nữ trang 41,7% 44.155 51.655
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Vàng SJC 5 chỉ 129.100 130.620
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 129.100 130.630
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 122.500 125.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 122.500 125.100
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 129.100 130.600
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.132 26.162 26.502
EURO 29.942 30.244 31.544
AUSTRALIAN DOLLAR 16.752 16.921 17.477
CANADIAN DOLLAR 18.672 18.860 19.479
SWISS FRANC 32.010 32.333 33.394
YUAN RENMINBI 3.599 3.635 3.755
DANISH KRONE 0 4.042 4.200
POUND STERLING 34.536 34.885 36.029
HONGKONG DOLLAR 3.283 3.317 3.446
INDIAN RUPEE 0 297 310
YEN 173 174 184
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 85.697 89.453
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.172 6.311
NORWEGIAN KRONER 0 2.564 2.675
RUSSIAN RUBLE 0 312 346
SAUDI RIAL 0 6.980 7.286
SWEDISH KRONA 0 2.724 2.842
SINGAPORE DOLLAR 19.960 20.162 20.865
THAILAND BAHT 717 797 831
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính